TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

budget

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/by.dʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

budget nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của budget

Danh từ · giống đực

  1. Ngân sách.
    • Budget de l'Etatngân sách Nhà nước
    • Budget familialngân sách gia đình

Dạng từ của budget

Đi với mạo từ: un budget · le budget

Số nhiềubudgets

Câu ví dụ với budget

  • J'évalue les coûts de production à 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9481295
  • J'estime que les coûts de production représentent 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9481296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a budget

Câu hỏi thường gặp

budget nghĩa là gì?

budget (danh từ) nghĩa là ngân sách.

budget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của budget (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒɛ/.

budget là giống đực hay giống cái?

budget là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.