TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

budgétaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/by.dʒe.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

budgétaire nghĩa là Xem budget.

Nghĩa của budgétaire

Tính từ

  1. xem budget — Ngân sách.
    • L'année budgétairenăm ngân sách

Dạng từ của budgétaire

Số nhiềubudgétaires

Câu ví dụ với budgétaire

  • Nous sommes confrontés à une crise budgétaire. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8352429
  • Nous faisons face à une crise budgétaire. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8352430

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ budgetary, (relational) budget

Câu hỏi thường gặp

budgétaire nghĩa là gì?

budgétaire (tính từ) nghĩa là Xem budget.

budgétaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của budgétaire (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒe.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.