budgétaire
budgétaire nghĩa là Xem budget.
Nghĩa của budgétaire
Tính từ
- xem budget — Ngân sách.
- L'année budgétairenăm ngân sách
Dạng từ của budgétaire
| Số nhiều | budgétaires |
Câu ví dụ với budgétaire
- Nous sommes confrontés à une crise budgétaire. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8352429
- Nous faisons face à une crise budgétaire. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8352430
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ budgetary, (relational) budget
Câu hỏi thường gặp
budgétaire nghĩa là gì?
budgétaire (tính từ) nghĩa là Xem budget.
budgétaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của budgétaire (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒe.tɛʁ/.