TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

budgétisation

danh từ giống cái (f)
/by.dʒe.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

budgétisation nghĩa là Sự ghi vào ngân sách.

Nghĩa của budgétisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghi vào ngân sách.

Dạng từ của budgétisation

Đi với mạo từ: une budgétisation · la budgétisation

Số nhiềubudgétisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ budgeting

Câu hỏi thường gặp

budgétisation nghĩa là gì?

budgétisation (danh từ) nghĩa là Sự ghi vào ngân sách.

budgétisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của budgétisation (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒe.ti.za.sjɔ̃/.

budgétisation là giống đực hay giống cái?

budgétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.