budgétisation
danh từ giống cái (f)
/by.dʒe.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
budgétisation nghĩa là Sự ghi vào ngân sách.
Nghĩa của budgétisation
Danh từ · giống cái
- Sự ghi vào ngân sách.
Dạng từ của budgétisation
Đi với mạo từ: une budgétisation · la budgétisation
| Số nhiều | budgétisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ budgeting
Câu hỏi thường gặp
budgétisation nghĩa là gì?
budgétisation (danh từ) nghĩa là Sự ghi vào ngân sách.
budgétisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của budgétisation (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒe.ti.za.sjɔ̃/.
budgétisation là giống đực hay giống cái?
budgétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).