buccal
/by.kal/ giọng máy của trình duyệt
buccal nghĩa là Xem bouche i.
Nghĩa của buccal
Tính từ
- xem bouche — Miệng, mồm.
- Prendre un médicament par voie buccaleuống thuốc qua đường miệng
- Appendices buccaux(động vật học) phần phụ miệng
Dạng từ của buccal
| Số nhiều | buccaux |
| Giống cái | buccale |
| Giống cái số nhiều | buccales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ buccal (of, relating to, or lying in the mouth)
Câu hỏi thường gặp
buccal nghĩa là gì?
buccal (tính từ) nghĩa là Xem bouche i.
buccal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buccal (giọng Pháp chuẩn): /by.kal/.