TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buccal

/by.kal/ giọng máy của trình duyệt

buccal nghĩa là Xem bouche i.

Nghĩa của buccal

Tính từ

  1. xem bouche — Miệng, mồm.
    • Prendre un médicament par voie buccaleuống thuốc qua đường miệng
    • Appendices buccaux(động vật học) phần phụ miệng

Dạng từ của buccal

Số nhiềubuccaux
Giống cáibuccale
Giống cái số nhiềubuccales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ buccal (of, relating to, or lying in the mouth)

Câu hỏi thường gặp

buccal nghĩa là gì?

buccal (tính từ) nghĩa là Xem bouche i.

buccal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buccal (giọng Pháp chuẩn): /by.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.