TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bretteur

danh từ giống đực (m)
/bʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bretteur nghĩa là người thích đấu kiếm.

Nghĩa của bretteur

Danh từ · giống đực

  1. Người thích đấu kiếm.

Dạng từ của bretteur

Đi với mạo từ: un bretteur · le bretteur

Số nhiềubretteurs
Giống cáibretteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bretteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarreller, brawler (person who likes to fight and readily picks fights)

Câu hỏi thường gặp

bretteur nghĩa là gì?

bretteur (danh từ) nghĩa là người thích đấu kiếm.

bretteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bretteur (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ.tœʁ/.

bretteur là giống đực hay giống cái?

bretteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.