TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duelliste

danh từ cả hai giống
/dɥɛ.list/ giọng máy của trình duyệt

duelliste nghĩa là người đấu tay đôi.

Nghĩa của duelliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đấu tay đôi.

Dạng từ của duelliste

Số nhiềuduellistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duelist, duellist

Câu hỏi thường gặp

duelliste nghĩa là gì?

duelliste (danh từ) nghĩa là người đấu tay đôi.

duelliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duelliste (giọng Pháp chuẩn): /dɥɛ.list/.

duelliste là giống đực hay giống cái?

duelliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.