duettiste
danh từ cả hai giống
/dɥɛ.tist/ giọng máy của trình duyệt
duettiste nghĩa là người hát bè đôi, người đàn bè đôi.
Nghĩa của duettiste
Danh từ · cả hai giống
- Người hát bè đôi; người đàn bè đôi.
Dạng từ của duettiste
| Số nhiều | duettistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duettist (someone who takes part in a duet)
Câu hỏi thường gặp
duettiste nghĩa là gì?
duettiste (danh từ) nghĩa là người hát bè đôi, người đàn bè đôi.
duettiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duettiste (giọng Pháp chuẩn): /dɥɛ.tist/.
duettiste là giống đực hay giống cái?
duettiste là danh từ cả hai giống.