TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duettiste

danh từ cả hai giống
/dɥɛ.tist/ giọng máy của trình duyệt

duettiste nghĩa là người hát bè đôi, người đàn bè đôi.

Nghĩa của duettiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hát bè đôi; người đàn bè đôi.

Dạng từ của duettiste

Số nhiềuduettistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duettist (someone who takes part in a duet)

Câu hỏi thường gặp

duettiste nghĩa là gì?

duettiste (danh từ) nghĩa là người hát bè đôi, người đàn bè đôi.

duettiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duettiste (giọng Pháp chuẩn): /dɥɛ.tist/.

duettiste là giống đực hay giống cái?

duettiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.