TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duffel-coat

danh từ giống đực (m)
/dœ.fœl.kot/ giọng máy của trình duyệt

duffel-coat nghĩa là Áo khoác ngắn có mũ liền.

Nghĩa của duffel-coat

Danh từ · giống đực

  1. Áo khoác ngắn có mũ liền.

Dạng từ của duffel-coat

Đi với mạo từ: un duffel-coat · le duffel-coat

Số nhiềuduffel-coats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duffel coat

Câu hỏi thường gặp

duffel-coat nghĩa là gì?

duffel-coat (danh từ) nghĩa là Áo khoác ngắn có mũ liền.

duffel-coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duffel-coat (giọng Pháp chuẩn): /dœ.fœl.kot/.

duffel-coat là giống đực hay giống cái?

duffel-coat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.