duffel-coat
danh từ giống đực (m)
/dœ.fœl.kot/ giọng máy của trình duyệt
duffel-coat nghĩa là Áo khoác ngắn có mũ liền.
Nghĩa của duffel-coat
Danh từ · giống đực
- Áo khoác ngắn có mũ liền.
Dạng từ của duffel-coat
Đi với mạo từ: un duffel-coat · le duffel-coat
| Số nhiều | duffel-coats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duffel coat
Câu hỏi thường gặp
duffel-coat nghĩa là gì?
duffel-coat (danh từ) nghĩa là Áo khoác ngắn có mũ liền.
duffel-coat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duffel-coat (giọng Pháp chuẩn): /dœ.fœl.kot/.
duffel-coat là giống đực hay giống cái?
duffel-coat là danh từ giống đực (dùng với un, le).