TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

duel nghĩa là cuộc đấu tay đôi, cuộc đọ sức.

Nghĩa của duel

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đấu tay đôi (bằng vũ khí để rửa nhục).
  2. Nghĩa bóng Cuộc đọ sức.
  3. Ngôn ngữ học Số đôi.

Dạng từ của duel

Đi với mạo từ: un duel · le duel

Số nhiềuduels
Giống cáiduelle
Giống cái số nhiềuduelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dual (having two components)
  • Danh từ duel (battle); dual

Câu hỏi thường gặp

duel nghĩa là gì?

duel (danh từ) nghĩa là cuộc đấu tay đôi, cuộc đọ sức.

duel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duel (giọng Pháp chuẩn): /dɥɛl/.

duel là giống đực hay giống cái?

duel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.