TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferrailleur

danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ferrailleur nghĩa là người bán sắt vụn, kẻ thích đấu kiếm.

Nghĩa của ferrailleur

Danh từ · giống đực

  1. Người bán sắt vụn.
  2. Nghĩa xấu Kẻ thích đấu kiếm.
  3. Nghĩa bóng Kẻ hay gây gổ.
  4. Thợ đặt cốt sắt (làm bê tông).

Dạng từ của ferrailleur

Đi với mạo từ: un ferrailleur · le ferrailleur

Số nhiềuferrailleurs
Giống cáiferrailleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrap dealer; swordsman

Câu hỏi thường gặp

ferrailleur nghĩa là gì?

ferrailleur (danh từ) nghĩa là người bán sắt vụn, kẻ thích đấu kiếm.

ferrailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrailleur (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁa.jœʁ/.

ferrailleur là giống đực hay giống cái?

ferrailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.