ferrailleur
ferrailleur nghĩa là người bán sắt vụn, kẻ thích đấu kiếm.
Nghĩa của ferrailleur
Danh từ · giống đực
- Người bán sắt vụn.
- Nghĩa xấu Kẻ thích đấu kiếm.
- Nghĩa bóng Kẻ hay gây gổ.
- Thợ đặt cốt sắt (làm bê tông).
Dạng từ của ferrailleur
Đi với mạo từ: un ferrailleur · le ferrailleur
| Số nhiều | ferrailleurs |
| Giống cái | ferrailleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrap dealer; swordsman
Câu hỏi thường gặp
ferrailleur nghĩa là gì?
ferrailleur (danh từ) nghĩa là người bán sắt vụn, kẻ thích đấu kiếm.
ferrailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferrailleur (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁa.jœʁ/.
ferrailleur là giống đực hay giống cái?
ferrailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).