TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferrat

danh từ giống đực (m)
/fɛ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

ferrat nghĩa là Như féra.

Nghĩa của ferrat

Danh từ · giống đực

  1. Như féra.

Dạng từ của ferrat

Đi với mạo từ: un ferrat · le ferrat

Số nhiềuferrats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A kind of fish found in Lake Geneva. Also spelled féra (feminine) or ferat (masculine).

Câu hỏi thường gặp

ferrat nghĩa là gì?

ferrat (danh từ) nghĩa là Như féra.

ferrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrat (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁa/.

ferrat là giống đực hay giống cái?

ferrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.