TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brasserie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

brasserie nghĩa là nhà máy bia, công nghiệp bia.

Nghĩa của brasserie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy bia.
  2. Công nghiệp bia.
  3. Quán bia.

Dạng từ của brasserie

Đi với mạo từ: une brasserie · la brasserie

Số nhiềubrasseries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brasserie

Đồng nghĩa

Họ từ của brasserie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brewery (a place where beer is brewed); brewery (a beer-producing company); brasserie (a restaurant); beer bar, beer parlor / beer parlour, alehouse (a pub or bar where beer is sold)

Câu hỏi thường gặp

brasserie nghĩa là gì?

brasserie (danh từ) nghĩa là nhà máy bia, công nghiệp bia.

brasserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brasserie (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.sʁi/.

brasserie là giống đực hay giống cái?

brasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.