brasseur
danh từ cả hai giống
/bʁa.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
brasseur nghĩa là người làm rượu bia.
Nghĩa của brasseur
Danh từ · cả hai giống
- Người làm rượu bia.
- Người bán buôn rượu bia.
- brasseur d'affairesngười làm nhiều việc
Dạng từ của brasseur
| Số nhiều | brasseurs |
| Giống cái | brasseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brewer
Câu hỏi thường gặp
brasseur nghĩa là gì?
brasseur (danh từ) nghĩa là người làm rượu bia.
brasseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brasseur (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.sœʁ/.
brasseur là giống đực hay giống cái?
brasseur là danh từ cả hai giống.