TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brasseur

danh từ cả hai giống
/bʁa.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

brasseur nghĩa là người làm rượu bia.

Nghĩa của brasseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm rượu bia.
  2. Người bán buôn rượu bia.
    • brasseur d'affairesngười làm nhiều việc

Dạng từ của brasseur

Số nhiềubrasseurs
Giống cáibrasseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brewer

Câu hỏi thường gặp

brasseur nghĩa là gì?

brasseur (danh từ) nghĩa là người làm rượu bia.

brasseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brasseur (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.sœʁ/.

brasseur là giống đực hay giống cái?

brasseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.