braise
danh từ giống cái (f)
/bʁɛz/ giọng máy của trình duyệt
braise nghĩa là than hồng, than cháy dở, tiền bạc.
Nghĩa của braise
Danh từ · giống cái
- Than hồng, than cháy dở.
- Tiếng lóng; biệt ngữ Tiền bạc.
Dạng từ của braise
Đi với mạo từ: une braise · la braise
| Số nhiều | braises |
Họ từ của braise
Cụm từ, thành ngữ với braise
- chaud comme une braise — tính nóng như lửa
- des yeux de braise — cặp mắt nảy lửa
- être sur la braise — lo sốt vó
- passer sur une chose comme un chat sur une braise — nói phớt qua việc gì
- tomber de la poêle dans la braise — tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embers; cash, dough
Câu hỏi thường gặp
braise nghĩa là gì?
braise (danh từ) nghĩa là than hồng, than cháy dở, tiền bạc.
braise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braise (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛz/.
braise là giống đực hay giống cái?
braise là danh từ giống cái (dùng với une, la).