TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boësse

danh từ giống cái (f)
/bwɛs/ giọng máy của trình duyệt

boësse nghĩa là cái gọt xờm.

Nghĩa của boësse

Danh từ · giống cái

  1. Cái gọt xờm (của thợ đúc, thợ khắc...).

Dạng từ của boësse

Đi với mạo từ: une boësse · la boësse

Số nhiềuboësses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boësse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deburring tool; a tool to remove excess metal

Câu hỏi thường gặp

boësse nghĩa là gì?

boësse (danh từ) nghĩa là cái gọt xờm.

boësse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boësse (giọng Pháp chuẩn): /bwɛs/.

boësse là giống đực hay giống cái?

boësse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.