TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boycotteur

danh từ giống đực (m)
/bɔj.kɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

boycotteur nghĩa là người tẩy chay.

Nghĩa của boycotteur

Danh từ · giống đực

  1. Người tẩy chay.

Dạng từ của boycotteur

Đi với mạo từ: un boycotteur · le boycotteur

Số nhiềuboycotteurs
Giống cáiboycotteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boycotter

Câu hỏi thường gặp

boycotteur nghĩa là gì?

boycotteur (danh từ) nghĩa là người tẩy chay.

boycotteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boycotteur (giọng Pháp chuẩn): /bɔj.kɔ.tœʁ/.

boycotteur là giống đực hay giống cái?

boycotteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.