TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bluff

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blœf/ giọng máy của trình duyệt

bluff nghĩa là ngón bịp.

Nghĩa của bluff

Danh từ · giống đực

  1. Ngón bịp.

Dạng từ của bluff

Đi với mạo từ: un bluff · le bluff

Số nhiềubluffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bluff

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bluff

Câu hỏi thường gặp

bluff nghĩa là gì?

bluff (danh từ) nghĩa là ngón bịp.

bluff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluff (giọng Pháp chuẩn): /blœf/.

bluff là giống đực hay giống cái?

bluff là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.