bluff
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blœf/ giọng máy của trình duyệt
bluff nghĩa là ngón bịp.
Nghĩa của bluff
Danh từ · giống đực
- Ngón bịp.
Dạng từ của bluff
Đi với mạo từ: un bluff · le bluff
| Số nhiều | bluffs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bluff
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bluff
Câu hỏi thường gặp
bluff nghĩa là gì?
bluff (danh từ) nghĩa là ngón bịp.
bluff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluff (giọng Pháp chuẩn): /blœf/.
bluff là giống đực hay giống cái?
bluff là danh từ giống đực (dùng với un, le).