TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bluette

danh từ giống cái (f)
/bly.ɛt/ giọng máy của trình duyệt

bluette nghĩa là tác phẩm nhỏ.

Nghĩa của bluette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tác phẩm nhỏ.

Dạng từ của bluette

Đi với mạo từ: une bluette · la bluette

Số nhiềubluettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scintilla (small spark); trifle (unimportant thing, especially a small, unpretentious book or story)

Câu hỏi thường gặp

bluette nghĩa là gì?

bluette (danh từ) nghĩa là tác phẩm nhỏ.

bluette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluette (giọng Pháp chuẩn): /bly.ɛt/.

bluette là giống đực hay giống cái?

bluette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.