bluette
danh từ giống cái (f)
/bly.ɛt/ giọng máy của trình duyệt
bluette nghĩa là tác phẩm nhỏ.
Nghĩa của bluette
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Tác phẩm nhỏ.
Dạng từ của bluette
Đi với mạo từ: une bluette · la bluette
| Số nhiều | bluettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scintilla (small spark); trifle (unimportant thing, especially a small, unpretentious book or story)
Câu hỏi thường gặp
bluette nghĩa là gì?
bluette (danh từ) nghĩa là tác phẩm nhỏ.
bluette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluette (giọng Pháp chuẩn): /bly.ɛt/.
bluette là giống đực hay giống cái?
bluette là danh từ giống cái (dùng với une, la).