TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanquette

danh từ giống cái (f)
/blɑ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

blanquette nghĩa là rượu blanket, món ragu thịt trắng.

Nghĩa của blanquette

Danh từ · giống cái

  1. Rượu blanket (rượu vang trắng miền Lăng-gơ-đốc).
  2. Bếp núc Món ragu thịt trắng.

Dạng từ của blanquette

Đi với mạo từ: une blanquette · la blanquette

Số nhiềublanquettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blanquette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a variety of white grapes; sparkling white wine from Languedoc made from white grapes of the "mauzac" variety; a type of summer white pear; the first clear distillation of a brandy

Câu hỏi thường gặp

blanquette nghĩa là gì?

blanquette (danh từ) nghĩa là rượu blanket, món ragu thịt trắng.

blanquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanquette (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.kɛt/.

blanquette là giống đực hay giống cái?

blanquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.