TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blasement

danh từ giống đực (m)
/blaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blasement nghĩa là sự chán chường.

Nghĩa của blasement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chán chường.

Dạng từ của blasement

Đi với mạo từ: un blasement · le blasement

Số nhiềublasements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blunting, dulling

Câu hỏi thường gặp

blasement nghĩa là gì?

blasement (danh từ) nghĩa là sự chán chường.

blasement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blasement (giọng Pháp chuẩn): /blaz.mɑ̃/.

blasement là giống đực hay giống cái?

blasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.