TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanchâtre

/blɑ̃.ʃatʁ/ giọng máy của trình duyệt

blanchâtre nghĩa là trăng trắng.

Nghĩa của blanchâtre

Tính từ

  1. Trăng trắng.

Dạng từ của blanchâtre

Số nhiềublanchâtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whitish

Câu hỏi thường gặp

blanchâtre nghĩa là gì?

blanchâtre (tính từ) nghĩa là trăng trắng.

blanchâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanchâtre (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃatʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.