blanchâtre
/blɑ̃.ʃatʁ/ giọng máy của trình duyệt
blanchâtre nghĩa là trăng trắng.
Nghĩa của blanchâtre
Tính từ
- Trăng trắng.
Dạng từ của blanchâtre
| Số nhiều | blanchâtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whitish
Câu hỏi thường gặp
blanchâtre nghĩa là gì?
blanchâtre (tính từ) nghĩa là trăng trắng.
blanchâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanchâtre (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃatʁ/.