biparti
/bi.paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
biparti nghĩa là Xem bipartite.
Nghĩa của biparti
Tính từ
- xem bipartite — Chia đôi.
Dạng từ của biparti
| Số nhiều | bipartis |
| Giống cái | bipartie |
| Giống cái số nhiều | biparties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bipartite
Câu hỏi thường gặp
biparti nghĩa là gì?
biparti (tính từ) nghĩa là Xem bipartite.
biparti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biparti (giọng Pháp chuẩn): /bi.paʁ.ti/.