TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bipartisme

danh từ giống đực (m)
/bi.paʁ.tism/ giọng máy của trình duyệt

bipartisme nghĩa là chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi.

Nghĩa của bipartisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi.

Dạng từ của bipartisme

Đi với mạo từ: un bipartisme · le bipartisme

Số nhiềubipartismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two-party system

Câu hỏi thường gặp

bipartisme nghĩa là gì?

bipartisme (danh từ) nghĩa là chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi.

bipartisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipartisme (giọng Pháp chuẩn): /bi.paʁ.tism/.

bipartisme là giống đực hay giống cái?

bipartisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.