bipartisme
bipartisme nghĩa là chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi.
Nghĩa của bipartisme
Danh từ · giống đực
- Chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi.
Dạng từ của bipartisme
Đi với mạo từ: un bipartisme · le bipartisme
| Số nhiều | bipartismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two-party system
Câu hỏi thường gặp
bipartisme nghĩa là gì?
bipartisme (danh từ) nghĩa là chính phủ hai đảng, chính phủ tay đôi.
bipartisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bipartisme (giọng Pháp chuẩn): /bi.paʁ.tism/.
bipartisme là giống đực hay giống cái?
bipartisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).