TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bipartite

/bi.paʁ.tit/ giọng máy của trình duyệt

bipartite nghĩa là chia đôi, tay đôi.

Nghĩa của bipartite

Tính từ

  1. Thực vật học Chia đôi.
    • Feuille bipartitelá chia đôi
  2. Tay đôi.
    • Accord bipartitehiệp định tay đôi

Dạng từ của bipartite

Số nhiềubipartites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bipartite

Câu hỏi thường gặp

bipartite nghĩa là gì?

bipartite (tính từ) nghĩa là chia đôi, tay đôi.

bipartite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipartite (giọng Pháp chuẩn): /bi.paʁ.tit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.