TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bipenné

/bi.pɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

bipenné nghĩa là có hai cánh.

Nghĩa của bipenné

Tính từ

  1. Có hai cánh.

Dạng từ của bipenné

Số nhiềubipennés
Giống cáibipennée
Giống cái số nhiềubipennées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bipinnate

Câu hỏi thường gặp

bipenné nghĩa là gì?

bipenné (tính từ) nghĩa là có hai cánh.

bipenné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipenné (giọng Pháp chuẩn): /bi.pɛ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.