TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biphasé

/bi.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt

biphasé nghĩa là hai pha.

Nghĩa của biphasé

Tính từ

  1. Điện học (có) hai pha.

Dạng từ của biphasé

Số nhiềubiphasés
Giống cáibiphasée
Giống cái số nhiềubiphasées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biphase

Câu hỏi thường gặp

biphasé nghĩa là gì?

biphasé (tính từ) nghĩa là hai pha.

biphasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biphasé (giọng Pháp chuẩn): /bi.fa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.