bipied
danh từ giống đực (m)
/bi.pje/ giọng máy của trình duyệt
bipied nghĩa là nạng chống súng.
Nghĩa của bipied
Danh từ · giống đực
- Nạng chống súng.
Dạng từ của bipied
Đi với mạo từ: un bipied · le bipied
| Số nhiều | bipieds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bipod
Câu hỏi thường gặp
bipied nghĩa là gì?
bipied (danh từ) nghĩa là nạng chống súng.
bipied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bipied (giọng Pháp chuẩn): /bi.pje/.
bipied là giống đực hay giống cái?
bipied là danh từ giống đực (dùng với un, le).