TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bipied

danh từ giống đực (m)
/bi.pje/ giọng máy của trình duyệt

bipied nghĩa là nạng chống súng.

Nghĩa của bipied

Danh từ · giống đực

  1. Nạng chống súng.

Dạng từ của bipied

Đi với mạo từ: un bipied · le bipied

Số nhiềubipieds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bipod

Câu hỏi thường gặp

bipied nghĩa là gì?

bipied (danh từ) nghĩa là nạng chống súng.

bipied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipied (giọng Pháp chuẩn): /bi.pje/.

bipied là giống đực hay giống cái?

bipied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.