TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biplace

/bi.plas/ giọng máy của trình duyệt

biplace nghĩa là có hai chỗ, xe hai chỗ, máy bay hai chỗ.

Nghĩa của biplace

Tính từ

  1. Có hai chỗ.
    • Avion biplacemáy bay hai chỗ

Danh từ · giống đực

  1. Xe hai chỗ; máy bay hai chỗ.

Dạng từ của biplace

Số nhiềubiplaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ two-seater, tandem
  • Danh từ two-seater (car, aircraft)

Câu hỏi thường gặp

biplace nghĩa là gì?

biplace (tính từ, danh từ) nghĩa là có hai chỗ, xe hai chỗ, máy bay hai chỗ.

biplace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biplace (giọng Pháp chuẩn): /bi.plas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.