biplace
/bi.plas/ giọng máy của trình duyệt
biplace nghĩa là có hai chỗ, xe hai chỗ, máy bay hai chỗ.
Nghĩa của biplace
Tính từ
- Có hai chỗ.
- Avion biplacemáy bay hai chỗ
Danh từ · giống đực
- Xe hai chỗ; máy bay hai chỗ.
Dạng từ của biplace
| Số nhiều | biplaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ two-seater, tandem
- Danh từ two-seater (car, aircraft)
Câu hỏi thường gặp
biplace nghĩa là gì?
biplace (tính từ, danh từ) nghĩa là có hai chỗ, xe hai chỗ, máy bay hai chỗ.
biplace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biplace (giọng Pháp chuẩn): /bi.plas/.