biplan
danh từ giống đực (m)
/bi.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
biplan nghĩa là có hai lớp cánh.
Nghĩa của biplan
Danh từ · giống đực
- Máy bay hai lớp cánh.
Tính từ
- Có hai lớp cánh.
Dạng từ của biplan
Đi với mạo từ: un biplan · le biplan
| Số nhiều | biplans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biplane
Câu hỏi thường gặp
biplan nghĩa là gì?
biplan (danh từ, tính từ) nghĩa là có hai lớp cánh.
biplan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biplan (giọng Pháp chuẩn): /bi.plɑ̃/.
biplan là giống đực hay giống cái?
biplan là danh từ giống đực (dùng với un, le).