bipale
/bi.pal/ giọng máy của trình duyệt
bipale nghĩa là có hai cánh, hai lá.
Nghĩa của bipale
Tính từ
- Có hai cánh; (có) hai lá.
- Hélice bipalechong chóng hai cánh
Dạng từ của bipale
| Số nhiều | bipales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ two-bladed (of a propeller etc)
Câu hỏi thường gặp
bipale nghĩa là gì?
bipale (tính từ) nghĩa là có hai cánh, hai lá.
bipale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bipale (giọng Pháp chuẩn): /bi.pal/.