bip
/bip/ giọng máy của trình duyệt
bip nghĩa là máy nhắn tin.
Nghĩa của bip
Danh từ · giống đực
- Máy nhắn tin. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của bip
Đi với mạo từ: un bip · le bip
| Số nhiều | bips |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bip
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beep (short, electronically-produced sound)
- Danh từ BIP (“blunt impact projectile”)
Câu hỏi thường gặp
bip nghĩa là gì?
bip (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.
bip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bip (giọng Pháp chuẩn): /bip/.
bip là giống đực hay giống cái?
bip là danh từ giống đực (dùng với un, le).