TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bip

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bip/ giọng máy của trình duyệt

bip nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của bip

Danh từ · giống đực

  1. Máy nhắn tin. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của bip

Đi với mạo từ: un bip · le bip

Số nhiềubips

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bip

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beep (short, electronically-produced sound)
  • Danh từ BIP (“blunt impact projectile”)

Câu hỏi thường gặp

bip nghĩa là gì?

bip (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.

bip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bip (giọng Pháp chuẩn): /bip/.

bip là giống đực hay giống cái?

bip là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.