bifurcation
bifurcation nghĩa là sự rẽ đôi, chỗ rẽ đôi, sự rẽ hướng.
Nghĩa của bifurcation
Danh từ · giống cái
- Sự rẽ đôi; chỗ rẽ đôi.
- Bifurcation d'une artèrechỗ rẽ đôi của một động mạch
- Sự rẽ hướng.
- Bifurcaion des étudessự rẽ hướng trong học tập
Dạng từ của bifurcation
Đi với mạo từ: une bifurcation · la bifurcation
| Số nhiều | bifurcations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bifurcation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bifurcation, where two roads etc. part or meet
Câu hỏi thường gặp
bifurcation nghĩa là gì?
bifurcation (danh từ) nghĩa là sự rẽ đôi, chỗ rẽ đôi, sự rẽ hướng.
bifurcation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bifurcation (giọng Pháp chuẩn): /bi.fyʁ.ka.sjɔ̃/.
bifurcation là giống đực hay giống cái?
bifurcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).