TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bifurcation

danh từ giống cái (f)
/bi.fyʁ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bifurcation nghĩa là sự rẽ đôi, chỗ rẽ đôi, sự rẽ hướng.

Nghĩa của bifurcation

Danh từ · giống cái

  1. Sự rẽ đôi; chỗ rẽ đôi.
    • Bifurcation d'une artèrechỗ rẽ đôi của một động mạch
  2. Sự rẽ hướng.
    • Bifurcaion des étudessự rẽ hướng trong học tập

Dạng từ của bifurcation

Đi với mạo từ: une bifurcation · la bifurcation

Số nhiềubifurcations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bifurcation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bifurcation, where two roads etc. part or meet

Câu hỏi thường gặp

bifurcation nghĩa là gì?

bifurcation (danh từ) nghĩa là sự rẽ đôi, chỗ rẽ đôi, sự rẽ hướng.

bifurcation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bifurcation (giọng Pháp chuẩn): /bi.fyʁ.ka.sjɔ̃/.

bifurcation là giống đực hay giống cái?

bifurcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.