bifteck
danh từ giống đực (m)
/bif.tɛk/ giọng máy của trình duyệt
bifteck nghĩa là bít tết.
Nghĩa của bifteck
Danh từ · giống đực
- Bít tết.
- gagner son bifteck(thông tục) kiếm sống
Dạng từ của bifteck
Đi với mạo từ: un bifteck · le bifteck
| Số nhiều | biftecks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beefsteak (a steak of beef)
Câu hỏi thường gặp
bifteck nghĩa là gì?
bifteck (danh từ) nghĩa là bít tết.
bifteck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bifteck (giọng Pháp chuẩn): /bif.tɛk/.
bifteck là giống đực hay giống cái?
bifteck là danh từ giống đực (dùng với un, le).