TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bifilaire

/bi.fi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bifilaire nghĩa là bằng hai dây, hai dây.

Nghĩa của bifilaire

Tính từ

  1. Bằng hai dây, (gồm) hai dây.
    • Suspension bifilaire(vật lý học) cách treo hai dây
    • Enroulement bifilaire(điện học) sự quấn hai dây

Dạng từ của bifilaire

Số nhiềubifilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bifilar

Câu hỏi thường gặp

bifilaire nghĩa là gì?

bifilaire (tính từ) nghĩa là bằng hai dây, hai dây.

bifilaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bifilaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.fi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.