bifilaire
/bi.fi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bifilaire nghĩa là bằng hai dây, hai dây.
Nghĩa của bifilaire
Tính từ
- Bằng hai dây, (gồm) hai dây.
- Suspension bifilaire(vật lý học) cách treo hai dây
- Enroulement bifilaire(điện học) sự quấn hai dây
Dạng từ của bifilaire
| Số nhiều | bifilaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bifilar
Câu hỏi thường gặp
bifilaire nghĩa là gì?
bifilaire (tính từ) nghĩa là bằng hai dây, hai dây.
bifilaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bifilaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.fi.lɛʁ/.