TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bifide

/bi.fid/ giọng máy của trình duyệt

bifide nghĩa là chẻ đôi.

Nghĩa của bifide

Tính từ

  1. Thực vật học Chẻ đôi.
    • Style bifidevòi nhụy chẻ đôi

Dạng từ của bifide

Số nhiềubifides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bifid

Câu hỏi thường gặp

bifide nghĩa là gì?

bifide (tính từ) nghĩa là chẻ đôi.

bifide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bifide (giọng Pháp chuẩn): /bi.fid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.