bifide
/bi.fid/ giọng máy của trình duyệt
bifide nghĩa là chẻ đôi.
Nghĩa của bifide
Tính từ
- Thực vật học Chẻ đôi.
- Style bifidevòi nhụy chẻ đôi
Dạng từ của bifide
| Số nhiều | bifides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bifid
Câu hỏi thường gặp
bifide nghĩa là gì?
bifide (tính từ) nghĩa là chẻ đôi.
bifide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bifide (giọng Pháp chuẩn): /bi.fid/.