TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biffure

danh từ giống cái (f)
/bi.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt

biffure nghĩa là nét gạch xóa.

Nghĩa của biffure

Danh từ · giống cái

  1. Nét gạch xóa.

Dạng từ của biffure

Đi với mạo từ: une biffure · la biffure

Số nhiềubiffures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossing-out

Câu hỏi thường gặp

biffure nghĩa là gì?

biffure (danh từ) nghĩa là nét gạch xóa.

biffure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biffure (giọng Pháp chuẩn): /bi.fyʁ/.

biffure là giống đực hay giống cái?

biffure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.