biffin
danh từ giống đực (m)
/bi.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
biffin nghĩa là người nhặt giẻ rách, lính bộ binh.
Nghĩa của biffin
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người nhặt giẻ rách.
- Thông tục Lính bộ binh.
Dạng từ của biffin
Đi với mạo từ: un biffin · le biffin
| Số nhiều | biffins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiffonier; infantryman
Câu hỏi thường gặp
biffin nghĩa là gì?
biffin (danh từ) nghĩa là người nhặt giẻ rách, lính bộ binh.
biffin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biffin (giọng Pháp chuẩn): /bi.fɛ̃/.
biffin là giống đực hay giống cái?
biffin là danh từ giống đực (dùng với un, le).