TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biffin

danh từ giống đực (m)
/bi.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

biffin nghĩa là người nhặt giẻ rách, lính bộ binh.

Nghĩa của biffin

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người nhặt giẻ rách.
  2. Thông tục Lính bộ binh.

Dạng từ của biffin

Đi với mạo từ: un biffin · le biffin

Số nhiềubiffins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiffonier; infantryman

Câu hỏi thường gặp

biffin nghĩa là gì?

biffin (danh từ) nghĩa là người nhặt giẻ rách, lính bộ binh.

biffin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biffin (giọng Pháp chuẩn): /bi.fɛ̃/.

biffin là giống đực hay giống cái?

biffin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.