TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien-jugé

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

bien-jugé nghĩa là sự đúng luật, quyết định đúng luật.

Nghĩa của bien-jugé

Danh từ · giống đực

  1. Luật học; pháp lý Sự đúng luật (của một bản án).
  2. Luật học; pháp lý Quyết định đúng luật.

Dạng từ của bien-jugé

Đi với mạo từ: un bien-jugé · le bien-jugé

Số nhiềubien-jugés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bien-jugé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ res judicata

Câu hỏi thường gặp

bien-jugé nghĩa là gì?

bien-jugé (danh từ) nghĩa là sự đúng luật, quyết định đúng luật.

bien-jugé là giống đực hay giống cái?

bien-jugé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.