TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mal-jugé

danh từ giống đực (m)
/malʒyʒe/ giọng máy của trình duyệt

mal-jugé nghĩa là sự sai luật.

Nghĩa của mal-jugé

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự sai luật (của một bản án).

Dạng từ của mal-jugé

Đi với mạo từ: un mal-jugé · le mal-jugé

Câu hỏi thường gặp

mal-jugé nghĩa là gì?

mal-jugé (danh từ) nghĩa là sự sai luật.

mal-jugé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mal-jugé (giọng Pháp chuẩn): /malʒyʒe/.

mal-jugé là giống đực hay giống cái?

mal-jugé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.