TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bichon

danh từ giống đực (m)
/bi.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bichon nghĩa là bàn chải nhung, chó bông.

Nghĩa của bichon

Danh từ · giống đực

  1. Bàn chải nhung (để chải mũ).
  2. Chó bông.
  3. Thân mật Chó con (tiếng trìu mến).

Dạng từ của bichon

Đi với mạo từ: un bichon · le bichon

Số nhiềubichons
Giống cáibichonne

Họ từ của bichon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bichon; lapdog

Câu hỏi thường gặp

bichon nghĩa là gì?

bichon (danh từ) nghĩa là bàn chải nhung, chó bông.

bichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bichon (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʃɔ̃/.

bichon là giống đực hay giống cái?

bichon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.