bichon
danh từ giống đực (m)
/bi.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bichon nghĩa là bàn chải nhung, chó bông.
Nghĩa của bichon
Danh từ · giống đực
- Bàn chải nhung (để chải mũ).
- Chó bông.
- Thân mật Chó con (tiếng trìu mến).
Dạng từ của bichon
Đi với mạo từ: un bichon · le bichon
| Số nhiều | bichons |
| Giống cái | bichonne |
Họ từ của bichon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bichon; lapdog
Câu hỏi thường gặp
bichon nghĩa là gì?
bichon (danh từ) nghĩa là bàn chải nhung, chó bông.
bichon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bichon (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʃɔ̃/.
bichon là giống đực hay giống cái?
bichon là danh từ giống đực (dùng với un, le).