TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bichonnage

danh từ giống đực (m)
/bi.ʃɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

bichonnage nghĩa là sự chải chuốt.

Nghĩa của bichonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chải chuốt.

Dạng từ của bichonnage

Đi với mạo từ: un bichonnage · le bichonnage

Số nhiềubichonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ titivation

Câu hỏi thường gặp

bichonnage nghĩa là gì?

bichonnage (danh từ) nghĩa là sự chải chuốt.

bichonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bichonnage (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʃɔ.naʒ/.

bichonnage là giống đực hay giống cái?

bichonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.