bichonnage
danh từ giống đực (m)
/bi.ʃɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
bichonnage nghĩa là sự chải chuốt.
Nghĩa của bichonnage
Danh từ · giống đực
- Sự chải chuốt.
Dạng từ của bichonnage
Đi với mạo từ: un bichonnage · le bichonnage
| Số nhiều | bichonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titivation
Câu hỏi thường gặp
bichonnage nghĩa là gì?
bichonnage (danh từ) nghĩa là sự chải chuốt.
bichonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bichonnage (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʃɔ.naʒ/.
bichonnage là giống đực hay giống cái?
bichonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).