TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bichlorure

danh từ giống đực (m)
/bi.klɔ.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

bichlorure nghĩa là điclorua.

Nghĩa của bichlorure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Điclorua.

Dạng từ của bichlorure

Đi với mạo từ: un bichlorure · le bichlorure

Số nhiềubichlorures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bichloride

Câu hỏi thường gặp

bichlorure nghĩa là gì?

bichlorure (danh từ) nghĩa là điclorua.

bichlorure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bichlorure (giọng Pháp chuẩn): /bi.klɔ.ʁyʁ/.

bichlorure là giống đực hay giống cái?

bichlorure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.