bichlorure
danh từ giống đực (m)
/bi.klɔ.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
bichlorure nghĩa là điclorua.
Nghĩa của bichlorure
Danh từ · giống đực
- Hóa học Điclorua.
Dạng từ của bichlorure
Đi với mạo từ: un bichlorure · le bichlorure
| Số nhiều | bichlorures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bichloride
Câu hỏi thường gặp
bichlorure nghĩa là gì?
bichlorure (danh từ) nghĩa là điclorua.
bichlorure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bichlorure (giọng Pháp chuẩn): /bi.klɔ.ʁyʁ/.
bichlorure là giống đực hay giống cái?
bichlorure là danh từ giống đực (dùng với un, le).