bichette
danh từ giống cái (f)
/bi.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
bichette nghĩa là hươu cái non, nai cái non.
Nghĩa của bichette
Danh từ · giống cái
- Hươu cái non; nai cái non.
- ma bichette(thân mật) cô em yêu quý
Dạng từ của bichette
Đi với mạo từ: une bichette · la bichette
| Số nhiều | bichettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young doe; shrimp net; slingshot; sweetheart
Câu hỏi thường gặp
bichette nghĩa là gì?
bichette (danh từ) nghĩa là hươu cái non, nai cái non.
bichette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bichette (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʃɛt/.
bichette là giống đực hay giống cái?
bichette là danh từ giống cái (dùng với une, la).