TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/biʃ/ giọng máy của trình duyệt

biche nghĩa là hươu cái, nai cái, gái giang hồ.

Nghĩa của biche

Danh từ · giống cái

  1. Hươu cái; nai cái.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Gái giang hồ.
    • ma biche(thân mật) cô em yêu quý

Dạng từ của biche

Đi với mạo từ: une biche · la biche

Số nhiềubiches

Họ từ của biche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doe, hind; wapiti (elk); darling, sweetheart (affectionate name for one's girlfriend); cutie

Câu hỏi thường gặp

biche nghĩa là gì?

biche (danh từ) nghĩa là hươu cái, nai cái, gái giang hồ.

biche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biche (giọng Pháp chuẩn): /biʃ/.

biche là giống đực hay giống cái?

biche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.