biche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/biʃ/ giọng máy của trình duyệt
biche nghĩa là hươu cái, nai cái, gái giang hồ.
Nghĩa của biche
Danh từ · giống cái
- Hươu cái; nai cái.
- Từ cũ, nghĩa cũ Gái giang hồ.
- ma biche(thân mật) cô em yêu quý
Dạng từ của biche
Đi với mạo từ: une biche · la biche
| Số nhiều | biches |
Họ từ của biche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doe, hind; wapiti (elk); darling, sweetheart (affectionate name for one's girlfriend); cutie
Câu hỏi thường gặp
biche nghĩa là gì?
biche (danh từ) nghĩa là hươu cái, nai cái, gái giang hồ.
biche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biche (giọng Pháp chuẩn): /biʃ/.
biche là giống đực hay giống cái?
biche là danh từ giống cái (dùng với une, la).