TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biceps

danh từ giống đực (m)
/bi.sɛps/ giọng máy của trình duyệt

biceps nghĩa là cơ hai đầu.

Nghĩa của biceps

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ hai đầu.
    • avoir des biceps(thân mật) rất khỏe, có thể lực lớn

Dạng từ của biceps

Đi với mạo từ: un biceps · le biceps

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biceps (any two-headed muscle); the biceps brachii

Câu hỏi thường gặp

biceps nghĩa là gì?

biceps (danh từ) nghĩa là cơ hai đầu.

biceps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biceps (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛps/.

biceps là giống đực hay giống cái?

biceps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.