TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bicentenaire

danh từ giống đực (m)
/bi.sɑ̃t.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bicentenaire nghĩa là Kỷ niệm hai trăm năm.

Nghĩa của bicentenaire

Danh từ · giống đực

  1. Kỷ niệm hai trăm năm.

Dạng từ của bicentenaire

Đi với mạo từ: un bicentenaire · le bicentenaire

Số nhiềubicentenaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicentenary, bicentennial

Câu hỏi thường gặp

bicentenaire nghĩa là gì?

bicentenaire (danh từ) nghĩa là Kỷ niệm hai trăm năm.

bicentenaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicentenaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɑ̃t.nɛʁ/.

bicentenaire là giống đực hay giống cái?

bicentenaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.