bicarré
/bi.ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
bicarré nghĩa là trùng phương.
Nghĩa của bicarré
Tính từ
- Toán học Trùng phương.
- Equation bicarréephương trình trùng phương
Dạng từ của bicarré
| Số nhiều | bicarrés |
| Giống cái | bicarrée |
| Giống cái số nhiều | bicarrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ biquadratic
Câu hỏi thường gặp
bicarré nghĩa là gì?
bicarré (tính từ) nghĩa là trùng phương.
bicarré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bicarré (giọng Pháp chuẩn): /bi.ka.ʁe/.