TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bicarré

/bi.ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

bicarré nghĩa là trùng phương.

Nghĩa của bicarré

Tính từ

  1. Toán học Trùng phương.
    • Equation bicarréephương trình trùng phương

Dạng từ của bicarré

Số nhiềubicarrés
Giống cáibicarrée
Giống cái số nhiềubicarrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biquadratic

Câu hỏi thường gặp

bicarré nghĩa là gì?

bicarré (tính từ) nghĩa là trùng phương.

bicarré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicarré (giọng Pháp chuẩn): /bi.ka.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.