beurre
beurre nghĩa là bơ.
Nghĩa của beurre
Danh từ · giống đực
- Bơ.
- Hóa học, từ cũ nghĩa cũ Clorua.
Dạng từ của beurre
Đi với mạo từ: un beurre · le beurre
| Số nhiều | beurres |
Cụm từ, thành ngữ với beurre
- assiette au beurre — xem assiette
- avoir des mains de beurre — hậu đậu, lóng cóng
- avoir les yeux au beurre noir — mắt bầm tím
- comme dans du beurre — dễ như chơi
- compter pour du beurre — không được tính đến
- faire son beurre — hái ra tiền
- mettre du beurre dans les épinards — cải thiện hoàn cảnh của mình
- pouvoir mettre du beurre sur son pain — khấm khá hơn trước
Câu ví dụ với beurre
- On n'a plus de beurre. Chúng ta đã hết bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8063667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter
Câu hỏi thường gặp
beurre nghĩa là gì?
beurre (danh từ) nghĩa là bơ.
beurre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beurre (giọng Pháp chuẩn): /bœʁ/.
beurre là giống đực hay giống cái?
beurre là danh từ giống đực (dùng với un, le).