TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɛl/ giọng máy của trình duyệt

bel nghĩa là ben.

Nghĩa của bel

Tính từ

  1. xem beau — Đẹp.

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Ben (đơn vị âm).

Dạng từ của bel

Số nhiềubels

Câu ví dụ với bel

  • Quel bel oiseau ! Thật là một chú chim xinh đẹp! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8553423
  • Quel bel appartement ! Căn hộ mới đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13209122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bel (unit of sound intensity)

Câu hỏi thường gặp

bel nghĩa là gì?

bel (tính từ, danh từ) nghĩa là ben.

bel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bel (giọng Pháp chuẩn): /bɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.