bel
bel nghĩa là ben.
Nghĩa của bel
Tính từ
- xem beau — Đẹp.
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Ben (đơn vị âm).
Dạng từ của bel
| Số nhiều | bels |
Câu ví dụ với bel
- Quel bel oiseau ! Thật là một chú chim xinh đẹp! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8553423
- Quel bel appartement ! Căn hộ mới đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13209122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bel (unit of sound intensity)
Câu hỏi thường gặp
bel nghĩa là gì?
bel (tính từ, danh từ) nghĩa là ben.
bel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bel (giọng Pháp chuẩn): /bɛl/.