beignet
/bɛ.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt
beignet nghĩa là món tẩm bột rán.
Nghĩa của beignet
Danh từ · giống đực
- Món tẩm bột rán.
Dạng từ của beignet
Đi với mạo từ: un beignet · le beignet
| Số nhiều | beignets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beignet (fritter filled with fruit etc); doughnut
Câu hỏi thường gặp
beignet nghĩa là gì?
beignet (danh từ) nghĩa là món tẩm bột rán.
beignet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beignet (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ɲɛ/.
beignet là giống đực hay giống cái?
beignet là danh từ giống đực (dùng với un, le).