TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beignet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛ.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt

beignet nghĩa là món tẩm bột rán.

Nghĩa của beignet

Danh từ · giống đực

  1. Món tẩm bột rán.

Dạng từ của beignet

Đi với mạo từ: un beignet · le beignet

Số nhiềubeignets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beignet (fritter filled with fruit etc); doughnut

Câu hỏi thường gặp

beignet nghĩa là gì?

beignet (danh từ) nghĩa là món tẩm bột rán.

beignet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beignet (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ɲɛ/.

beignet là giống đực hay giống cái?

beignet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.